|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Xoa bóp, bấm huyệt
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy lọc nước, máy bơm nước và các loại máy móc công, nông nghiệp, thiết bị điện tử, điện gia dụng và điện công nghiệp, máy chăm sóc sức khỏe (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: sửa chữa các thiết bị điện, điện tử, điện công nghiệp.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy lọc nước, máy bơm nước; Lắp đặt máy chăm sóc sức khỏe.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, máy bơm nước, máy chăm sóc sức khỏe; Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy lọc nước, máy bơm nước và máy chăm sóc sức khỏe.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Gội đầu, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (không bán buôn thực phẩm tại trụ sở)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo về chăm sóc da, trang điểm, làm thẩm mỹ móng tay, móng chân, cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác cho cả nam và nữ, cắt, tỉa và cạo râu; Đào tạo về vật lý trị liệu, xoa bóp, bấm huyệt.
|