|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy lạnh, máy giặt, ngành điện lạnh – điện tử, điện dân dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị gia dụng như: tủ lạnh, tủ ướp lạnh, mát đun nước bằng điện
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị lọc, máy lọc nước, máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác và sản phẩm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, phân phối các mặt hàng điều hòa, bình nước nóng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|