|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện;
- Lắp đặt mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học;
- Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc;
- Lắp đặt hệ thống chiếu sáng;
- Lắp đặt chuông báo cháy;
- Lắp đặt hệ thống báo động chống trộm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hoạt động của hệ thống thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thang máy, thang cuốn, điều khiển tầng thang máy;
- Lắp đặt hệ thống hút bụi;
- Lắp đặt hệ thống âm thanh;
- Lắp đặt hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung;
- Lắp đặt hệ thống con khu vực làm việc, hệ thống con ngang, hệ thống con phòng quản lý, hệ thống con dọc, hệ thống con phòng thiết bị, hệ thống con cum tòa nhà, hệ thống kiểm soát ra vào
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình mạng lưới kỹ thuật ngoài trời;
- Xây dựng công trình hành lang kỹ thuật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối;
- Lắp dựng ống khói
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự;
- Lắp đặt thiết bị nội thất
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Lắp đặt thiết bị cơ khí;
- Lắp đặt thiết bị động lực
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học máy tính và thông tin
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy;
- Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư cho mục đích báo động chống trộm;
- Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư bảo hộ lao động.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện;
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|