|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công linh kiện máy móc, gia công chi tiết chính xác, gia công khuôn mẫu, gia công cơ khí. - Hàn cắt, nối, phay, bào, tiện các phần của khung kim loại (sắt, thép, nhôm, inox), cửa sắt, cửa nhôm, cửa inox, khung nhà tiền chế...
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng trọt
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất than tổ ong
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Chế tạo sản phẩm cơ khí công nghiệp
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Chế tạo sản phẩm cơ khí công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo ống gang dẫn nước, thiết bị chi tiết máy nông nghiệp, máy ô tô
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì các thiết bị công trình
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thép, sắt, kim loại màu, hàng gia dụng, hàng kim khí ngũ kim
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn củi đốt, mùn cưa, trấu và các nguyên liệu đốt khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thủy hải sản (không gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị linh kiện sản xuất, nghiên cứu thử nghiệm trong ngành công nghiệp, nông nghiệp, thương mại, cơ khí và sản xuất khác. Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện. (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và các loại nguyên liệu rắn khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn thép, sắt, kim loại màu, hàng kim khí ngũ kim
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ, ván MDF, ván sàn; Bán buôn hàng kim khí ngũ kim; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gỗ, hàng trang trí nội ngọai thất, ván sàn, bán đèn cầy; Bán lẻ nguyên liệu, máy móc thiết bị ngành sản xuất chế biến lương thực, thực phẩm, nông sản, thức ăn chăn nuôi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Phân tích kỹ thuật, chuyển giao công nghệ.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|