|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán các loại vật tư ngành in, tiêu thụ các sản phẩm ngành in
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn các loại; In ấn sản phẩm bằng giấy
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy móc in ấn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn tổng hợp các loại hàng hóa; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Chuyên phục vụ thiết kế,quảng cáo, làm mẩu
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Nhiếp ảnh, quay phim, rửa phóng ảnh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói sản phẩm ngành in
|