|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các thiết bị điện bao gồm tủ điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (mã CPC: 622)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì các sản phẩm do Công ty cung cấp; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (mã CPC: 633)
(không hoạt động tại địa điểm thực hiện dự án)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Mã CPC: 514,516)
(không hoạt động tại địa điểm thực hiện dự án)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Mã CPC: 514,516)
(không hoạt động tại địa điểm thực hiện dự án)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế và tư vấn kỹ thuật đối với sản phẩm do Công ty cung cấp (mã CPC: 867)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Mã CPC: 514,516)
(không hoạt động tại địa điểm thực hiện dự án)
|