|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây ; Bán buôn sản phẩm gỗ được sơ chế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu, than trấu, củi mùn cưa, than mùn cưa, viên nén gỗ, dăm gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ dán. Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng tương tự từ gỗ.Sản xuất ván ghép và vật liệu cách nhiệt bằng thủy tinh.Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn củi trấu, than trấu, củi mùn cưa, than mùn cưa, viên nén gỗ, dăm gỗ.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bao gồm các hoạt động kinh doanh như bán buôn trấu, củi, viên nén trấu, củi mùn cưa, viên nén gỗ, than củi.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : bao gồm các hoạt động lắp đặt đồ vật, đặc biệt là lắp đặt đồ nội thất
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Bao gồm vận tải hàng hóa bằng xe ô tô chuyên dụng và các loại ô tô khác.Bao gồm cả vận tải hàng hóa trên các phương tiện thô sơ.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Bao gồm vận tải hàng hóa bằng phương tiện thủy như tàu, thuyền, sà lan trên các tuyến sông, kênh, hồ, vùng ven biển nội địa.Bao gồm các hoạt động cho thuê tàu, thuyền có người lái để vận tải hàng hóa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động liên quan đến vận tải, như dịch vụ giao nhận hàng hóa, tổ chức vận tải
|