|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy tiếng Trung offline/online không cấp chứng chỉ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: bán khóa học, sách, thiết bị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: văn phòng phẩm, sách, thiết bị dạy học
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bảng tương tác, máy chiếu…
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: bài giảng
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: audio bài giảng, podcast
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: phát triển phần mềm học tập
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: website học trực tuyến, dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: dạy thư pháp, văn hóa Trung Quốc…
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: hội thảo, triển lãm giáo dục
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: dịch vụ marketing cho giáo dục
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|