|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp. Bán buôn các sản phẩm mỹ nghệ từ gỗ. Bán buôn: than củi, mùn cưa, củi trấu dùng trong nông nghiệp; hóa chất (trừ hóa chất nông nghiệp và có tính độc hại mạnh); tre, nứa, gỗ cây cảnh, hoa, cây cảnh (trừ gỗ rừng tự nhiên, chưa qua chế biến); vật liệu xây dựng; nệm, mút xốp, mút ép (đã hoàn chỉnh); bàn ghế học sinh; đồ đã qua sử dụng...
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Chỉ thực hiện trồng cây cảnh lâu năm)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Chỉ khai thác gỗ rừng trồng)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ được cưa, xẻ, bào và bảo quản gỗ sau khi hoàn thành đầy đủ các điều kiện về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ được sản xuất sau khi hoàn thành đầy đủ các điều kiện về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ được sản xuất sau khi hoàn thành đầy đủ các điều kiện về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất Véc ni
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chỉ sản xuất giường, tủ, bàn, ghế gỗ - Sản xuất theo quy mô hộ gia đình. Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế gỗ thực hiện đầu tư các điều kiện về đất đai, xây dựng, PCCC, bảo vệ môi trường)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự từ gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn sơn, vécni
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự từ gỗ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự từ gỗ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ lưu động hoặc tại chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh (các hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ)
|