|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn công cụ cầm tay; mặt hàng kiểm tra công cụ; Bán buôn khuôn mẫu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm, sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn chè; Bán buôn cà phê; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khác (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công CNC, Sản xuất, gia công khuôn mẫu (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|