|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Chi tiết bán buôn vải, quần áo, giấy dép)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: -Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn - Bán buôn đồ uống không cồn - Bán buôn nước đóng chai)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, chì, thiếc, inox)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn phụ liệu ngành may mặc và giày dép)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, Dịch vụ phục vụ đồ uống khác)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|