|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: sản xuất bồn cầu, bồn tắm, lavabo, vòi nước, vòi sen, phụ kiện phòng tắm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thiết bị vệ sinh, sản xuất bồn cầu, bồn tắm, lavabo, vòi nước, vòi sen, phụ kiện phòng tắm
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: sản xuất gương, kính trang trí cho phòng tắm.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vòi sen, van, phụ kiện kim loại cho thiết bị vệ sinh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buốn thiết bị vệ sinh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước dân dụng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế sản phẩm thiết bị vệ sinh và giải pháp phòng tắm.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, thương mại trong lĩnh vực thiết bị vệ sinh và vật liệu xây dựng.
|