|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết : Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết : Sản xuất giày, dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết :
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết : Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết :
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
- Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết :
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn động vật sống
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết : Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết :
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết :
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết : Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết :
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết :
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết : Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết :
- Cho thuê ôtô
- Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết : Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết : Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết : Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết : Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết : Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết : Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết : Dịch vụ đóng gói
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
Chi tiết : Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiet : Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiet : Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiet :
- Sản xuất bao bì từ plastic
- Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiet : Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết : Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết :
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
- Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết :
- Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô
- Chế biến và bảo quản nước mắm
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết :
- Sản xuất nước ép từ rau quả
- Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết : Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|