|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Gia công gậy đánh golf
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn sản phẩm phần cứng; bán buôn hàng hóa và thiết bị thể thao; bán lẻ hàng hóa và thiết bị thể thao; bán buôn gậy đánh golf
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: nghiên cứu và phát triển sản phẩm phần cứng; dịch vụ kỹ thuật, phát triển kỹ thuật, tư vấn kỹ thuật, trao đổi kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy công nghệ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|