|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán dăm bào, củi, gỗ các loại
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván sàn khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cót-pha phục vụ ngành xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công cơ giới, san lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: trừ ngâm, tẩm, sấy gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất dăm bào, củi xay (không sản xuất tại trụ sở, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Băm, xay tái chế nhựa, hạt nhựa. Xử lý làm sạch, băm, xay tái chế nhựa, hạt nhựa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi vụn, bột gỗ, gỗ vụn, mùn cưa, dăm bào, pallet gỗ, bán buôn xuất nhập khẩu các loại gỗ, các sản phẩm tài chế từ mùn cưa, dăm bào, bán buôn viên nén gỗ
|