|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, vận chuyển khách du lịch bằng ô tô. Vận chuyển hành khách liên tỉnh theo hướng cố định
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê các loại xe ô tô
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng các công trình dân dụng và giao thông
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động cân tải trọng trục ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn các loại xe ô tô
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn , bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến , bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|