|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:
- Đầu tư, quản lý hệ thống thoát nước
- Tư vấn, thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì các công trình xử lý nước thải, môi trường
- Tư vấn, cung cấp giải pháp công nghệ xử lý nước thải, môi trường cho các tòa nhà, khu dân cư, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trung tâm thương mại, các Khu công nghiệp.
- Tư vấn, thiết kế các công trình xử lý nước thải, khí thải, bụi, tái sử dụng nước sau hệ thống xử lý.
- Thi công, xây dựng, sửa chữa cải tạo các công trình xử lý nước thải, môi trường
- Vận hành và bảo trì các công trình xử lý nước thải
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân compost
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
- Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị
- Thiết kế các công trình thủy lợi vừa và nhỏ
- Thiết kế cấp thoát nước
- Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: cấp thoát nước
- Lập dự toán đầu tư xây dựng công trình
- Dịch vụ khoan thăm dò và khai thác nước ngầm (trừ điều tra khảo sát)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
- Tư vấn đấu thầu
- Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán, dự án đầu tư xây dựng công trình
- Thực hiện thẩm định thiết kế, dự toán, dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường: Tư vấn các vấn đề về môi trường: chất thải, nước thải, khí thải; hồ sơ, thủ tục pháp lý môi trường
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ phân tích, đánh giá chất lượng nước, môi trường
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công xây dựng, sửa chữa hệ thống cấp thoát nước;
Lắp đặt hệ thống thiết bị các công trình xử lý nước thải
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ vật tư, thiết bị, dụng cụ và làm dịch vụ chuyên ngành nước, môi trường
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết:
- Quản lý, khai thác và kinh doanh các dịch vụ từ công trình thủy lợi
- Thi công xây dựng, sửa chữa công trình thủy lợi, các công trình xử lý nước thải, môi trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, lắp đặt các thiết bị, vật tư lọc nước
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết:
- Đào tạo kỹ thuật thi công đấu nối nước thải
- Đào tạo công nhân kỹ thuật chuyên ngành xử lý nước thải và vệ sinh môi trường
Đào tạo vận hành các phương tiện, thiết bị chuyên dụng của lĩnh vực nước thải
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống điện cho các công trình xử lý nước thải
- Thi công đường dây trung, hạ thế, trạm biến áp 35KV hệ thống chiếu sáng công cộng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ nạo vét cống rãnh, bể phốt, hút hầm cầu, rửa đường
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị máy móc công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Cung cấp vật tư, thiết bị, dụng cụ lắp đặt chuyên ngành nước thải, môi trường (Cung cấp vật tư ống và các phụ kiện lắp đặt các công trình thi công đấu nối nước thải, hệ thống xử lý nước thải)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: sản xuất nước đá
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước ép quả
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại;
- Bán buôn vật tư ngành nước
- Bán buôn khăn giấy ướt, đồ bảo hộ lao động, vật tư vệ sinh.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn (bia, rượu) và không cồn (coca cola, pepsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác; nước ngọt khác đóng chai, đóng lon, nước khoáng thiên nhiên, nước tính khiết đóng chai)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, đồ thờ cúng, vàng mã và hàng hoá phục vụ cho mục đích tín ngưỡng khác; hàng hoá sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh (chổi, bàn chải, giẻ lau…)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh. Phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|