|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa PET, HDPE, PP, PVC, nhựa các loại. Bán buôn phế liệu các loại. Bán buôn vật tư, phụ kiện phục vụ cho thú nuôi, vaccine thú y
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom chai nhựa và nhựa phế liệu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế nhựa PET và nhựa các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn động vật sống
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Chăm sóc sức khỏe động vật, các hoạt động khám, chữa bệnh cho thú vật, hoạt động cấp cứu động vật.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán lẻ thức ăn cho thú cưng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc và vaccine cho thú nuôi. Bán lẻ các loại phụ kiện cho thú cưng.
|