|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường;
- Dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động;
- Dịch vụ thử nghiệm chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- Dịch vụ kiểm định chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong quá trình sử dụng.
- Tư vấn Kiểm định lắp đặt các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm nghặt về an toàn lao động
- Tư vấn Kiểm định an toàn kỹ thuật các thiết bị, dụng cụ điện
- Tư vấn Kiểm định các thiết bị y tế;
- Tư vấn Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường
- Tư vấn Chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy;
- Tư vấn, quan trắc môi trường
- Tư vấn Đánh giá tác động môi trường
- Tư vấn Giám định thương mại
- Tư vấn Đào tạo, nghiên cứu khoa học công nghệ về đo lường;
- Tư vấn quản lý ứng dụng và phát triển công nghệ về đo lường;
- Tư vấn phát triển trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ;
- Tư vấn Kiểm nghiệm thực phẩm
- Tư vấn Kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ
- Tư vấn Đăng kiểm xe cơ giới
- Tư vấn Kiểm tra thiết bị X- quang chuẩn đoán y tế
- Tư vấn Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị ghi đo bức xạ, thiết bị bức xạ, hạt nhân;
- Tư vấn Kiểm định chất lượng công trình;
- Tư vấn Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng;
- Tư vấn đánh giá an toàn trong nhà máy, doanh nghiệp;
- Dịch vụ chứng nhận sản phẩm, hệ thống quản lý;
- Dịch vụ kỹ thuật an toàn công nghiệp như: kiểm tra kim loại và các vật liệu khác bằng các phương pháp không phá hủy, kiểm tra an toàn điện, từ trường, chống sét, thiết bị điện;
- Kiểm tra, đo tiếp địa hệ thống chống sét và nối đất thiết bị;
- Kiểm tra mối hàn kết cấu thép;
- Kiểm tra điều chỉnh các loại van an toàn;
- Kiểm tra điều chỉnh các loại van sử dụng trong công nghiệp;
- Tư vấn Kiểm định phương tiện phòng cháy chữa cháy
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức...); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
(trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(trừ dịch vụ bảo vệ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
-Dịch vụ huấn luyện an toàn vệ sinh lao động
-Dịch vụ tổ chức đào tạo, huấn luyện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng đo lường;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động kiến trúc
- Hoạt động đo đạc và bản đồ;
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết:
-Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế;
- Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|