|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dây chuyền, máy móc thiết bị, vật tư ngành môi trường, thiết bị xử lý ô nhiễm, thiết bị quan trắc và phân tích môi trường, cấp thoát nước, xử lý nước thải, rác thải, chất thải, giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp, tự động hoá, thuỷ điện, nhiệt điện, hạ tầng kỹ thuật; máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường. Tư vấn về công nghệ; Tư vấn lắp đặt máy móc chuyên dụng trong lĩnh vực môi trường; Diệt và kiểm soát các loại côn trùng gây hại: ruồi, muỗi, kiến, gián (không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
(không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ thi công, phòng chống mối mọt, diệt các loại côn trùng, diệt chuột và bảo quản gỗ cho các công trình xây dựng (không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng)
|