|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy vi tính và thiết bị ngoại vi.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị liên lạc như: máy tính bảng, điện thoại di động, điện thoại cố định, máy fax, thiết bị truyền thông tin liên lạc.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt ti vi, máy vi tính, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc, hệ thống chiếu sáng; Lắp đặt các thiết bị điện gia dụng như: máy lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy giặt, máy sấy.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị khóa điện tử, hệ thống khóa khách sạn, bản lề cửa các loại.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy lạnh, máy giặt, linh kiện máy lạnh, linh kiện máy giặt; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị khóa điện tử, hệ thống khóa khách sạn; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà Nước cấm)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng ti vi, radio, đầu đĩa CD, dàn âm ly, dàn âm thanh các loại.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy giặt, máy sấy và các thiết bị điện gia dụng như: lò vi sóng, bếp từ, máy xay sinh tố, nồi cơm điện, thiết bị nhà bếp, bàn là, máy rửa chén.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị nhà vệ sinh, thiết bị nhà tắm, máy nóng lạnh, thiết bị khóa điện tử, hệ thống khóa khách sạn.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|