|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy đọc mã vạch, máy in mã vạch, máy quét mã vạch, đầu in mã vạch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói bao bì (không đóng gói tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
1811
|
In ấn
(Không in ấn tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không in ấn tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy decal, giấy in bill, giấy vở, bìa carton, bao bì giấy, mực in, ruy băng in mã vạch, Màng PE, màng nhiệt, Tem Decal, Giấy tự dính, Phôi decal
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Hoạt động tại công trình)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Hoạt động tại công trình)
|