|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
+ Bán buôn quần áo, trang phục, giày dép, mũ, nón
+ Bán buôn sợi dệt, vải vóc, nguyên liệu dệt may
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
+ Bán buôn trang sức phụ kiện
+ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
+ Bán buôn các sản phẩm khác cho gia đình
+ Bán buôn đèn công trình và đèn dân dụng, linh kiện đèn
+ Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bao gồm than đá và sản phẩm từ than
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
+ Bán buôn gốm xây dựng, gốm mới,
+ Bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ mắt kính, đồng hồ, dụng cụ chụp ảnh, kính viễn vọng.
+ Sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ sưu tập (trừ ngà voi và các sản phẩm từ ngà voi)
+ Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các của hàng chuyên doanh.
+Bán lẻ hàng hóa khác mới khác
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động tư vấn thông tin không yêu cầu giấy phép đặc thù.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa; đại lý xuất nhập khẩu.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí và văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn sản phẩm nhựa, bao bì nhựa ,dụng cụ và thiết bị bao bì nhựa dùng cho thực phẩm; bán buôn các sản phẩm gốm; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|