|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1076
|
Sản xuất chè
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(Không chưng, tinh cất và pha chế tại trụ sở chính)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: - Sản xuất và gia công sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân; - Sản xuất và gia công sản xuất dầu gội đầu, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không chế biến tại trụ sở chính)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(Không chế biến tại trụ sở chính)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Không xay xát, sản xuất và gia công tại trụ sở chính)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1072
|
Sản xuất đường
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|