|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, lưỡi cưa, tua vít, khóa và dụng cụ cầm tay khác; Bán buôn ván ép, ván lạng, ván chống thấm MDF, ván PB, các loại ván công nghiệp, ván ép xây dựng; Bán buôn gỗ cây, tre, nứa và gỗ chế biến; Bán buôn sơn, véc ni, bột bả, bột chống thấm và các phụ gia; Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình phục vụ cho ngành sản xuất gỗ; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ cho ngành sản xuất gỗ (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ cho ngành sản xuất ngành gỗ.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy nhám, vải nhám, đá mài hợp kim, đá cắt, lưỡi cưa, màng P.E, băng keo đóng gói; Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất thông thường (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế, hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, nhựa kỹ thuật và nhựa tổng hợp, tơ, xơ, sợi dệt, bột giấy, các loại keo, giấy nhám, các loại phụ liệu ngành in và và vật tư, thiết bị in lụa; Bán buôn hàng trang trí nội thất; Bán buôn các sản phẩm bằng nhựa, gỗ, giả gỗ, bán buôn cửa nhôm, cửa kính, cửa nhựa; Bán buôn bột giấy, sản phẩm giấy, giấy chuyển nhiệt, giấy chuyển nước, nhãn mác và sản phẩm nhựa, các sản phẩm từ giấy và bột giấy; Bán buôn da, da PU, da PVC và các sản phẩm làm từ da; Bán buôn, xuất nhập khẩu các loại sơn; sơn nước, sơn dầu, sơn công nghiệp, vécni, dung môi.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất lưỡi cưa, dao, kéo và thiết bị cầm tay. (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí: Hàn, tiện, phay, bào (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Rèn, dập, cán lưỡi cưa, dao, kéo và thiết bị cầm tay.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, tôn, inox.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, dầu bôi trơn động cơ và các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác (không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương, trừ sang chiết gas)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ cho ngành sản xuất gỗ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|