|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : bán lẻ thảm, đệm , chăn , màn. Bán lẻ đồ điện gia dụng, gường , tủ , bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết : thu gom chất thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết : tái chế phế liệu kim loại – tái chế kim loại phi kim loại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết : xử lý nước thải
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : sản xuất đồ dùng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn- Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết : sản xuất kim loại quý – sản xuất kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : bán buôn vali, cặp túi ,ví , hàng da và giả da khác. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn vật dụng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh . bán lẻ xi măng, gạch , cát ,đá, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : bán buôn sắt , thép
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : bán buôn máy móc , thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện ,vật liệu điện (máy phát điên., động cơ điện, dây điện ) . Bán buôn máy móc , thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : bán buôn gỗ, tre, nứa. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế . Bán buôn sơn và véc ni. Bán buôn vật liệu xây dựng như : cát , sỏi. Bán buôn giấy dán tường
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|