|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Xông hơi, xoa bóp (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất sát khuẩn dạng nước và khô ( Trừ sản xuất hoá chất tại trụ sở )
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước muối sinh lý 0.9%. Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn ( Trừ sản xuất hoá chất tại trụ sở )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm: Son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác; Bán lẻ thuốc chữa bệnh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa y học cổ truyền (trừ lưu trú bệnh nhân) (trừ dịch vụ xoa bóp, massage)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Cắt, tỉa và cạo râu; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm. (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|