|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :
- Bán buôn gỗ cây, gỗ nguyên liệu và gỗ chế biến các loại
- Bán buôn vật liệu xây dựng các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, gỗ nguyên liệu và gỗ chế biến các loại
- Bán buôn mùn cưa, dăm bào, phế phẩm ngành gỗ
- Mua bán ván lạng các loại, gỗ tròn, ván mdf các loại, ván ép, ván PP, Bán buôn ván ép các loại
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Gia công các sản phẩm nội thất từ gỗ (giường, tủ, bàn, ghế)
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, vật liệu ngành cơ khí
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|