|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ Vovinam Việt võ Đạo, cầu lông, bóng đá, bơi lội, đấm bốc, đấu vật, phát triển thể chất
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Quản lý và cung cấp nhân viên cho hoạt động của các cơ sở thể thao; Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời của các nhà tổ chức sở hữu các cơ sở thể thao.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao; dạy thể dục
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động hướng dẫn du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|