|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết:
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật y học
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ khác
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Cơ sở bán lẻ thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Cơ sở bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuố
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết:
- Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của gia súc;
- Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của vật nuôi
- Hoạt động của trợ giúp thú y hoặc những hỗ trợ khác cho bác sĩ thú y
- Nghiên cứu chuyên khoa hoặc chẩn đoán khác liên quan đến động vật
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết:
- Hoạt động để thúc đẩy việc nhân giống; tăng trưởng và sản xuất sản phẩm động vật
- Kiểm tra vật nuôi, chăn dắt cho ăn, thiến hoạn gia súc, gia cầm, rửa chuồng trại, lấy phân;…
- Các hoạt động liên quan đến thụ tinh nhân tạo
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
Kiếm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm, bao gồm kiểm tra thú y và điều khiển quan hệ với sản xuất thực phẩm
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết:
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực thú y
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:
Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh, thức ăn và đồ dùng cho vật nuôi cảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|