|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn, nhớt thuỷ lực, nhớt động cơ công nghiệp các loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và đèn điện.
- Bán buôn giường,tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
- Bán buôn hàng gốm sứ thủy tinh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- bán buôn tre, nứa , gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn xi măng.
- Bán buôn gạch xây, ngòi, đá, cát, sỏi, tro xỉ các nhà máy nhiệt điện đốt than có giấy hợp chuẩn hợp quy làm vật liệu san lấp mặt bằng.
- Bán buôn kính xây dựng.
- Bán buôn sơn, vecni.
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ Sinh.
- Bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc , thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt và rác thải công nghiệp thông thường
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|