|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm trang trí nội thất, pallet.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán các loại máy móc (máy tiện, khoan, cắt kim loại…)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ, bao bì các loại, pallet.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các ngành nghề mà pháp luật không cấm; trừ các ngành nghề kinh doanh có điều kiện hoặc thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|