|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán đồ nội thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn ngũ kim
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp dựng hệ thống cơ khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công hàn, cắt, tiện, đục, khoan, phay bào kim loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cẩu, xe ôtô, xe tải.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn xây dựng, Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị
- Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng , công nghiệp - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng
- Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường
- Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi
- Thiết kế công trình cấp thoát nước
- Thẩm tra: Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng , công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Thiết kế công trình cấp thoát nước
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước the tuyến
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi
- Hoạt động đo đạc và bản đồ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhà tiền chế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê giàn giáo, máy móc sử dụng trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài và trừ đấu giá tài sản)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|