|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: Bán buôn ti vi, radio, thiết bị vô tuyến - hữu tuyến
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
chi tiết: bán buôn, bản lẻ mô tô, xe máy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: dịch vụ khai báo hải quan
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, đồng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
chi tiết: Bán buôn máy vi tính
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, xe có động cơ khác; sửa chữa thân xe trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn thiết bị vệ sinh; bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý.
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: sản xuất xe có động cơ; xe tải, xe kéo, xe bán rơ mo óc, sản xuất động cơ xe; sản xuất gầm xe các loại
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất phương tiện cơ giới đường bộ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô , mô tô, xe máy và các động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu hàng hóa
|