|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các cấu kiện bằng inox, nhôm hoặc bằng sắt (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại khung bằng nhôm kính, sắt, inox (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế liệu, phế thải tại trụ sở).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công hệ thống âm thanh ánh sáng; Thi công sân khấu biểu diễn.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành quảng cáo.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ dịch vụ điều tra và các loại thông tin nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống âm thanh ánh sáng ; Thiết kế sân khấu biểu diễn; Thiết kế in ấn tài liệu; Thiết kế quảng cáo.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ sản xuất phim).
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng. Cho thuê máy gắp thú và các loại máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển. Cho thuê nhà bạt.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|