|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn xử lý môi trường, giám sát môi trường định kỳ, nghiệm thu xả thải, vận hành hệ thống xử lý nước thải (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị chuyên ngành xử lý nước thải.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp hóa chất, vi sinh xử lý nước, nước thải: Javen (NaOCl), phèn nhôm, xút (NaOH), Clorin Ca(OCl)2,.. (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thi công và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp, Thiết kế, thi công và lắp đặt hệ thống xử lý nước cấp, khí thải.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kê các công trình xử lý nước thải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|