|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa rác thải tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hoạt động xử lý nước thải (hoạt động tại công trình)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không chứa rác thải tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không xử lý và tiêu hủy rác thải tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|