|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm da và giả da (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở); Sản xuất, gia công hàng may mặc các loại.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục các loại
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chi tiết: Công nghiệp sản xuất các sản phẩm từ da thuộc, giả da (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, thuộc da, gia công hàng đã qua sử dụng tại địa điểm kinh doanh)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn quần áo; Bán buôn màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế; Bán buôn sản phẩm dệt sẵn từ bất kỳ nguyên liệu dệt nào, kể cả vải len.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc và giày dép; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp và lĩnh vực phụ gia thực phẩm.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép các loại.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu, máy móc, phụ tùng phục vụ sản xuất và hàng tiêu dùng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy trong ngành may mặc và giày dép.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ về lắp đặt các thiết bị máy móc (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành may mặc và giày da
|