|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất trang phục bằng da hoặc da tổng hợp bao gồm các phụ kiện bằng da dùng trong các ngành công nghiệp; sản xuất các đồ phụ kiện trang phục; may gia công các phụ kiện sử dụng cho đồ nội thất; may gia công quần áo; may gia công các phụ kiện sử dụng trong ngành sofa
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy nhám các loại, bán buôn màng phủ ni lông, bán buôn nút chai làm bằng gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và hàng giả da khác
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành công nghiệp gỗ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tay nắm bằng kim loại
|