|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, các dụng cụ bảo hộ lao động, vật liệu mài, dao CNC, linh kiện ngũ kim, keo, băng keo, buôn bán các thiết bị trong lĩnh vực thể thao như các mặt hàng về nguyên liệu sản xuất gậy golf, buôn bán các sản phẩm về gậy đánh golf
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công nguyên vật liệu dùng trong sản xuất bao bì, các dụng cụ bảo hộ lao động, keo, băng keo
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu mài
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công dao CNC, linh kiện ngũ kim
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn thiết bị laser, thiết bị tự động hoá, thiết bị và linh kiện cơ khí, sản phẩm kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu thiết bị laser, thiết bị tự động hoá, thiết bị và linh kiện cơ khí, sản phẩm kim loại và các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da gi; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; Bán buôn thiết bị mài
|