3703236082 - CÔNG TY TNHH NATURE MAX NUTRITION VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
3703236082
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NATURE MAX NUTRITION VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 27 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
Số 5/219, đường Thủ Khoa Huân, tổ 4A, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số B681, Làng chuyên gia The Oasis 2, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
15:08:03 3/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4690 Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu các mặt hàng nông sản, dầu thực vật và các sản phẩm phụ từ quá trình chế biến nông sản, dầu thực vật theo quy định của pháp luật Việt Nam; Thực hiện quyền phân phối bán buôn các mặt hàng nông sản, dầu thực vật và các sản phẩm phụ từ quá trình chế biến nông sản, dầu thực vật phù hợp với các quy định hiện hành; Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu, phân phối bán buôn các mặt hàng có mã số HS 1517, 1806,2101, 2106, 3304, 3919, 3926, 4202, 4817, 4820, 4908
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột,…
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (gắn với việc thành lập cơ sở bán lẻ thứ nhất, và bao gồm cả bán lẻ theo phương thức đa cấp) các mặt hàng có mã số HS 1517, 1806, 2101, 2106, 3304 và 3919, 3922, 3923, 3924, 3926, 4202, 4817, 4820, 4908, 6101, 6102, 6109, 6201, 6202, 6213, 6214, 6302, 6307, 6402, 6505, 6506, 6601, 7009, 7013, 7117, 7324, 8305, 8471, 8504, 8523 (ngoại trừ các mã HS sau: 8523.21.90; 8523.29.21; 8523.29.29; 8523.29.41; 8523.29.42; 8523.29.43; 8523.29.49; 8523.29.61; 8523.29.62;8523.29.63; 8523.29.69; 8523.29.81; 8523.29.82; 8523.29.83; 8523.29.84; 8523.29.89; 8523.29.93), 8527, 9506, 9608, 9615 và 3305, 3303, 3401, 2008, 2104, 6308, 6304, 9105, 4823, 4414, 8423, 9405, 6912, 7323, 6112, 6211, 6203, 6204, 6205, 6206, 6209, 9617, 7615 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!