|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất mỏ cặp, kẹp treo, đai treo, móc treo và phụ kiện tương tự bằng kim loại dùng trong công nghiệp và dân dụng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn)
Các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
CPC 622
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu;
Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn):
Các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Dập kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn gia công
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu;
Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn)
Các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
CPC 622
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
CPC 8672
|