|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu: sắt, thép, hợp kim, khuôn thép (Thực hiện theo Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (CPC 622)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu: thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Thực hiện theo Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu: máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Thực hiện theo Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (CPC 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|