|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ
(- Gỗ tròn, ván lạng, ván và phôi sàn gỗ
- Ván sợi, ván dăm, ván ép
- Sàn gỗ nguyên khối, sàn composite nhiều lớp, sàn gỗ công nghiệp
- Sàn PVC, sàn SPC, sàn WPC, sàn VSPC, sàn nhựa
- Ván chân tường, tấm gỗ ốp tường, tấm nhựa ốp tường, tấm ốp tường
- Giấy trang trí, giấy cân bằng, giấy chống mài mòn)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ dùng nội thất, gỗ, ván ép, MDF, hàng gốm sứ, thủy tinh, giường, tủ, bàn, ghế, văn phòng phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tết: Cưa, xẻ, bào gỗ, sấy khô và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|