|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn tổ yến và các sản phẩm từ yến sào
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: mua bán nhớt, dầu nhờn và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu và các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất các sản phẩm từ plastic dùng cho dụng cụ cầm tay.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công các phụ kiện và các bộ phận khác cho tua vít và các dụng cụ cầm tay khác, kể cả loại có trợ lực hoặc không.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất gói hút ẩm. Sản xuất bao bì thùng giấy, bao bì gỗ, bao bì nhựa
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất các loại tua vít và đầu tua vít. Sản xuất, gia công các chi tiết của dụng cụ cắt, dụng cụ khoan, dao và lưỡi dao cho máy móc và các bộ phận máy móc, sản xuất các dụng cụ cầm tay khác dùng trong công nghiệp hoặc dân dụng.
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất các dụng cụ có mô tơ điện hoặc không dùng điện hoặc chạy nước (như thiết bị khoan, cắt nhựa PVC, cắt ống kim loại bằng tay, máy khoan hoặc khoan búa, cờ-lê...) bao gồm các chi tiết, phụ kiện đi kèm các dụng cụ này.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|