|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải - Bán buôn hàng thanh lý công ty - Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) - Bán buôn phân bón - Bán buôn thiết bị phòng chống côn trùng, sinh vật gây hại
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, giày dép
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hoạt động xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Đập phá, tháo dỡ công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn cà phê, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột - Bán buôn trái cây
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn văn phòng phẩm - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn thực phẩm chức năng - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn quần áo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, nâng cấp máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô, dừa và các loại hạt ngũ cốc khác; Nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(chỉ được hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản ( đất, đá, cao lanh, cát, sỏi, quặng các loại,...) ; - sản xuất , mua bán gạch, ngói ; - mua bán vật liệu xây dựng (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, bào (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: May gia công
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), bếp gas và các phụ kiện liên quan - Bán buôn các loại khí công nghiệp: oxy, ni tơ, cacbonic, helium, hydro, sunfua, ammoniac, acetylen (không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bãi cát) - Bán buôn giấy nhám - Bán buôn đồ gỗ chế biến, ván ép các loại
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Đan gia công ghế mây, ghế nhựa, đan gia công đồ mỹ nghệ ...
|