|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: kinh doanh các sản phẩm dệt may, xuất khẩu các sản phẩm dệt may, mua bán vải, giày dép, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn, hàng may mặc, hàng da và giả da, túi, ví
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Giường, tủ, bàn, ghế, đồ nội thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc công nghiệp, vật tư, linh kiện máy công nghiệp. Bán buôn ngũ kim các loại. Bán buôn khuôn các loại
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công may ghế sofa, vali, ba lô, túi xách, ví, hàng da và giả da khác, da ghế sofa, bọc ghế sofa, giày da (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: gia công giày và các phụ kiện giày, gia công khuôn đế giày, khuôn giày các loại, gia công đế giày các loại (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu, keo nghành giày dép, may mặc, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, ghế sofa.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|