|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo, mực in, nguyên phụ liệu phục vụ ngành in, dệt may, da giày, chế biến gỗ, giấy, băng keo, giấy nhám, hóa chất (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế). Bán buôn phế liệu, vải vụn công nghiệp, giấy vụn công nghiệp, phụ liệu may mặc (không chứa, phân loại xử lý phế liệu, vải vụn, giấy vụn tại trụ sở chính), Bán buôn phân bón. Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, điện công nghiệp, dây điện, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn, xuất nhập khẩu giấy dán tường. Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị ngành trang trí nội ngoại thất. Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng trang trí nội ngoại thất. Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng kim khí điện máy
(trừ kinh doanh dược phẩm). (trừ vật phẩm đã ghi hình; sách, báo và tạp chí). (CPC 622)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ củi đốt lò, củi nén, củi băm dăm, củi cành cao su
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
chi tiết: khai thác, thu nhặt gỗ cao su, gỗ tràm các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chỉ gồm có các ngành nghề sau:
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật
(Trong ngành nghề này không bao gồm: dược, dược liệu và các hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|