|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
HOẠT ĐỘNG CUNG CẤP SUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP, CUNG CẤP CƠM PHẦN
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết bán buôn các loại đồ uống chứa cồn, không cồn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm: chi tiết bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép,bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa,bánh, kẹo, và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bán buôn trứng và các sản phẩm từ trứng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|