|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát (trừ quầy bar, vũ trường), cung cấp suất ăn công nghiệp, suất ăn nhanh, hoạt động của các căn tin, dịch vụ ăn uống, kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ, hoạt động chuyển nhượng quyền kinh doanh ăn uống.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị máy tính, thiết bị CNTT
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; Bán buôn rau quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị CNTT
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp ăn uống cho các đám tiệc, sự kiện (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|